Mô tả
CG02-HD Super White Super High Gloss
Super White (CG02-HD) của TeckWrap là gam trắng tinh khiết, sắc nét và hiện đại, mang đến diện mạo sang trọng và chuyên nghiệp cho mọi dòng xe. Màu trắng “siêu sạch” giúp tôn lên đường nét thân xe, tạo cảm giác gọn gàng, cao cấp và giống sơn zin mới.
Thuộc dòng Gloss HD, Super White sở hữu bề mặt bóng gương sâu, mịn và trong trẻo, hoàn toàn không vân cam, cho hiệu ứng phản chiếu vượt trội như lớp sơn cao cấp.
Dòng Gloss HD – Bóng sâu, mịn, không vỏ cam
Film được thiết kế với bề mặt trơn hoàn hảo, giúp hiệu ứng bóng gương đạt mức tối đa. Vật liệu polymeric hybrid cải tiến cho độ co giãn linh hoạt, dễ thi công và ôm sát các đường cong, góc cạnh cũng như chi tiết lõm phức tạp. Sản phẩm phù hợp cho cả thợ wrap chuyên nghiệp lẫn người dùng DIY có kinh nghiệm.
Những điểm nổi bật của Gloss HD – Super White
Bề mặt bóng gương ấn tượng
-
Độ bóng sâu, phản chiếu mạnh
-
Hiệu ứng như sơn mới phun
-
Màu trắng sáng, sạch và sắc nét
Thi công dễ, ôm dáng tốt
-
Film đàn hồi ổn định
-
Dễ kéo, dễ canh mí
-
Bám tốt tại hốc cửa, nẹp, tai gương, mép cong
Lớp PET bảo vệ chống trầy
-
Trang bị lớp PET bảo vệ bề mặt trong quá trình thi công
-
Lưu ý: Phải bóc lớp PET trước khi sử dụng nhiệt (post-heating)
Keo chất lượng cao – tháo gỡ an toàn
-
Keo acrylic gốc dung môi Henkel
-
Độ bám ổn định, chịu thời tiết tốt
-
Tháo đúng kỹ thuật không để lại keo dư, an toàn cho sơn xe
Ứng dụng thực tế
-
Wrap đổi màu toàn bộ xe
-
Tạo điểm nhấn ngoại thất
-
Trang trí chi tiết nhỏ, đường line, viền nhấn
-
Làm mới màu xe, nâng cao thẩm mỹ
-
Decor cửa hàng, mô hình, dự án DIY
Super White phù hợp với mọi phong cách, từ tối giản – hiện đại đến sang trọng – tinh tế.
Thông số kỹ thuật (chuẩn & đầy đủ)
-
Độ dày film: 110 μm
-
Độ dày release liner: 142 μm
-
Loại vật liệu: Polymeric hybrid cao cấp, có kênh thoát khí
-
Keo: Acrylic gốc dung môi Henkel
-
Độ nhớt keo: 1000–3000 cps
-
Độ dày keo khô: 12 μm
-
Độ bền thời tiết: Cao
-
Lớp lót: Plastic liner
-
Thời gian lưu kho:
-
2 năm
-
Nhiệt độ 10°C–20°C
-
Độ ẩm ~50%
-
Nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp
-
Kiểm tra lực bám dính & hiệu năng
-
Release force (N/25 mm):
-
Kết quả: 0.18
-
Tiêu chuẩn: 0.10–0.30
-
-
Initial tack (g/25 mm):
-
Kết quả: 1015
-
Tiêu chuẩn: 800–1500
-
-
180° peel strength (N/25 mm):
-
Kết quả: 8.1
-
Tiêu chuẩn: ≥ 4.9
-
-
Adhesion strength:
-
Kết quả: 70
-
Tiêu chuẩn: ≥ 60 (không xê dịch)
-
Thử nghiệm lão hóa
-
65°C trong 7 ngày: Không để lại keo
-
-65°C trong 10 ngày: Không để lại keo
Điều kiện thi công
-
Nhiệt độ thi công: +18°C đến +22°C
-
Nhiệt độ sử dụng: -30°C đến +45°C
-
Nhiệt độ hậu nhiệt (post-heating): 95°C
-
Độ chồng mép: 3–4 mm
-
Hướng film: Không phân hướng
-
Độ ôm dáng: Bề mặt phẳng và cong vừa
-
Dụng cụ: Gạt tiêu chuẩn có đệm mềm
Quan trọng: Luôn bóc lớp PET bảo vệ trước khi hậu nhiệt để tránh lỗi tunneling.
Lưu ý về màu sắc & bảo quản
-
Màu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo, nên đối chiếu bảng màu vật lý
-
Sử dụng các cuộn film cùng LOT để tránh sai lệch màu
-
Film có thể xuất hiện trầy xước nhỏ trong quá trình sử dụng hằng ngày, không thuộc phạm vi bảo hành
-
Bảo quản cuộn film nơi khô thoáng, nhiệt độ phù hợp, tránh ánh nắng trực tiếp
