Search on this blog

Search on this blog

TeckWrap CG12-HD Sunflower Yellow High Super Gloss

22.000.000 

Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

CG12-HD Sunflower Yellow High Super Gloss

Sunflower Yellow của TeckWrap mang đến sắc vàng rực rỡ tràn đầy năng lượng, tượng trưng cho sự ấm áp, tích cực và hy vọng. Khi khoác lên chiếc xe gam màu này, tổng thể trở nên nổi bật, tươi mới và thu hút ánh nhìn ở mọi góc độ. Lựa chọn Sunflower Yellow không chỉ là đổi màu xe, mà còn là cách thể hiện cá tính mạnh mẽ và tinh thần lạc quan hướng tới tương lai.

Dòng Gloss HD – Bóng gương mịn, không vỏ cam

Sunflower Yellow thuộc dòng Gloss HD mới của TeckWrap, nổi bật với bề mặt bóng gương mịn hoàn hảo, không xuất hiện hiệu ứng vỏ cam. Lớp hoàn thiện trong trẻo cho khả năng phản chiếu sắc nét, giúp màu vàng trở nên sống động và có chiều sâu hơn, tạo cảm giác cao cấp như lớp sơn hoàn thiện chuyên nghiệp.

Cấu tạo vật liệu & keo dán

Film được sản xuất từ polymeric hybrid cao cấp, có độ mềm và khả năng co giãn tốt, dễ dàng xử lý các mép cạnh, bề mặt cong và vùng hõm phức tạp. Hệ thống kênh thoát khí air-release hỗ trợ thi công mượt mà, giảm thiểu bọt khí và lỗi bề mặt.

Lớp keo Henkel acrylic gốc dung môi an toàn cho sơn zin, cho độ bám ổn định nhưng vẫn dễ tháo gỡ khi cần, không để lại cặn keo. Film được trang bị lớp PET bảo vệ bề mặt giúp hạn chế trầy xước trong quá trình thi công (bắt buộc bóc bỏ trước khi gia nhiệt). Release liner nhựa giúp tăng độ bóng và khả năng phản chiếu ánh sáng cho bề mặt sau khi hoàn thiện.

Thông số kỹ thuật

  • Độ dày film: 110 µm

  • Độ dày release liner: 142 µm

  • Loại film: Polymeric hybrid cao cấp, có kênh thoát khí

  • Keo: Henkel acrylic gốc dung môi

  • Đặc tính keo:

    • Siêu bền thời tiết

    • Độ nhớt: 1000–3000 cps

    • Độ dày keo khô: 12 µm

  • Release liner: Liner nhựa

Bảo quản & lưu kho

  • Thời gian lưu kho: 2 năm

  • Điều kiện lưu kho:

    • Nhiệt độ +10°C đến +20°C

    • Độ ẩm khoảng 50%

    • Tránh ánh nắng trực tiếp

Lưu ý quan trọng về bảo quản:

  • Bắt buộc bóc lớp PET bảo vệ trước khi thi công

  • Không lưu kho film kèm lớp PET để tránh hiện tượng tunneling

  • Độ bền / Bảo hành: Theo datasheet của nhà sản xuất

Các chỉ số kiểm nghiệm

  • Lực nhả (N/25 mm):

    • Tiêu chuẩn: 0.10–0.30

    • Kết quả: 0.18 (23°C, 54% RH)

  • Initial tack (g/25 mm):

    • Tiêu chuẩn: 800–1500

    • Kết quả: 1015

  • Độ bám dính 180° (N/25 mm):

    • Tiêu chuẩn: ≥ 4.9

    • Kết quả: 8.1

  • Độ bám dính (GB/T 4851-1998):

    • Tiêu chuẩn: ≥ 60

    • Kết quả: 70, không dịch chuyển

  • Lão hóa 65°C trong 7 ngày: Không để lại keo

  • Lão hóa -65°C trong 10 ngày: Không để lại keo

Quy cách đóng gói

  • Khổ rộng: 152 cm

  • Chiều dài cuộn: 18 m hoặc 23 m

Hướng dẫn thi công

  • Nhiệt độ thi công: +16°C đến +18°C

  • Nhiệt độ sử dụng: -30°C đến +45°C

  • Dụng cụ: Gạt tiêu chuẩn kèm buffer mềm

  • Độ tương thích bề mặt: Phẳng và cong vừa

  • Tính định hướng film: Không

  • Độ chồng mí: 3–4 mm

  • Nhiệt độ post-heating: 95°C

Lưu ý thi công:

  • Bắt buộc bóc bỏ lớp PET bảo vệ trước khi thi công và gia nhiệt.

Lưu ý quan trọng

  • Màu sắc và hình ảnh hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo; nên kiểm tra swatch màu thực tế để đảm bảo độ chính xác

  • Khi dán toàn xe, nên sử dụng các cuộn film cùng LOT để tránh sai lệch màu nhẹ giữa các lô sản xuất

  • Film có thể xuất hiện trầy xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng hằng ngày; các trường hợp trầy xước không thuộc phạm vi bảo hành