Search on this blog

Search on this blog

TeckWrap ECH21 Dark Platinum Satin Eggshell Metallic

22.000.000 

Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

ECH21 Dark Platinum Satin Eggshell Metallic

Dark Platinum (ECH21) của TeckWrap mang sắc xám bạch kim trầm vừa phải, không quá tối để tạo cảm giác nặng nề và cũng không quá sáng để trở nên đơn điệu. Đây là tông màu cân bằng hoàn hảo, dễ ứng dụng trên nhiều dòng xe và phù hợp với mọi phong cách, từ thể thao đến sang trọng. Khi dán xe với Dark Platinum, tổng thể ngoại hình trở nên tinh tế, hiện đại và dễ chịu trên mọi hành trình.

Dòng Matte Metallic – Kim loại mờ mạnh mẽ và cao cấp

Dark Platinum thuộc dòng Matte Metallic của TeckWrap với bộ sưu tập 15 màu sắc độc đáo. Dòng phim này sở hữu hiệu ứng kim loại mờ đặc trưng, bề mặt lì cao cấp, mang vẻ đẹp mạnh mẽ nhưng vẫn tinh tế như thép được xử lý nhám. Chất liệu polymeric nhiều lớp giúp màu sắc ổn định, độ bền cao và quá trình thi công dễ dàng.

Cấu tạo vật liệu & keo dán

Film được sản xuất từ polymeric multilayered material có độ giãn tốt, cho phép ôm sát các cạnh, khe và bề mặt cong từ nhẹ đến vừa một cách mượt mà. Lớp keo Henkel acrylic gốc dung môi trong suốt cho độ bám chắc nhưng vẫn an toàn cho bề mặt sơn, dễ tháo dỡ và không để lại keo thừa.

Các dòng phim wrap của TeckWrap luôn được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa chất lượng vượt trội và mức giá hợp lý, tối ưu cho cả người dùng cá nhân lẫn các đơn vị thi công chuyên nghiệp.

Thông số kỹ thuật

  • Chất liệu: Polymeric nhiều lớp, ổn định màu sắc, độ bám tốt

  • Độ dày màng phim: 121 μm

  • Độ dày liner: 180 μm

  • Loại phim: Polymeric calendared cao cấp, có kênh thoát khí

  • Keo: Henkel acrylic gốc dung môi

  • Đặc tính keo:

    • Trong suốt

    • Chống chịu thời tiết tốt

    • Độ nhớt: 1000–3000 cps

    • Độ dày keo khô: 12 μm

  • Liner: Felix Schoeller

    • Giấy Kraft phủ PE hai mặt

    • Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001

  • Post-heating: 100°C

Điều kiện lưu kho

  • Thời gian lưu kho: 3 năm

  • Nhiệt độ: 10°C – 20°C

  • Độ ẩm: Khoảng 50%

  • Điều kiện: Tránh ánh nắng trực tiếp, bảo quản nơi khô ráo và sạch sẽ

Thông số kiểm nghiệm

  • Lực tách (N/25 mm):

    • Tiêu chuẩn: 0.04–0.12

    • Kết quả: 0.1

  • Initial tack (g/25 mm):

    • Tiêu chuẩn: 800–1500

    • Kết quả: 1254

  • 180° peel strength (N/25 mm):

    • Tiêu chuẩn: ≥ 7.85

    • Kết quả: 11.17

  • Adhesion strength:

    • Tiêu chuẩn: ≥ 60

    • Kết quả: 70, không xê dịch

  • Aging 65°C trong 7 ngày: Không để lại keo

  • Aging -65°C trong 10 ngày: Không để lại keo

Hướng dẫn thi công

  • Nhiệt độ thi công: +17°C – +18°C

  • Nhiệt độ sử dụng: -45°C đến +45°C

  • Dụng cụ: Gạt mềm kèm buffer

  • Độ cong phù hợp:

    • Bề mặt phẳng

    • Cong nhẹ đến cong vừa

    • Khe sâu cần inlay

  • Tính hướng film: Có

  • Độ chồng mép: 4–5 mm

Quy cách cuộn

  • Khổ rộng: 152 cm

  • Chiều dài cuộn: 18 m

Lưu ý quan trọng

  • Màu sắc hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo, nên kiểm tra color swatch thực tế để đảm bảo đúng sắc độ

  • Khi thi công, nên sử dụng các cuộn film cùng LOT sản xuất để tránh sai lệch màu

  • Film có thể xuất hiện trầy xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng hằng ngày, các trường hợp này không thuộc phạm vi bảo hành