Search on this blog

Search on this blog

TeckWrap GAL01R-HD True Blood True High Gloss Aluminum

22.000.000 

Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

GAL01R-HD True Blood True High Gloss Aluminum

True Blood Red của TeckWrap không chỉ là một gam màu đỏ, mà còn là biểu tượng của sức sống mãnh liệt, sự mạnh mẽ và tinh thần tiên phong. Sắc đỏ đậm đầy nội lực mang đến cảm giác thể thao, cuốn hút và giàu năng lượng, giúp chiếc xe luôn nổi bật trên mọi hành trình. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai yêu thích phong cách cá tính, tốc độ và sự khác biệt rõ ràng.

Dòng Gloss Aluminum High-Gloss – Bóng gương sâu, sang trọng vượt trội

True Blood Red thuộc bộ sưu tập Gloss Aluminum High-Gloss nổi tiếng của TeckWrap, được đánh giá cao nhờ hiệu ứng bóng gương siêu sâu, bề mặt mịn và khả năng phản chiếu ánh sáng mạnh. Lớp hoàn thiện sắc nét giúp màu sắc nổi khối rõ ràng, tạo chiều sâu và nâng tầm diện mạo tổng thể của xe.

Cấu tạo vật liệu & keo dán

Film được cấu tạo từ polymeric multilayered cao cấp, có lớp silver coating và hệ thống kênh thoát khí air-release, cho phép thi công dễ dàng, hạn chế tối đa bọt khí và mang lại bề mặt hoàn thiện mượt mà. Chất liệu có độ co giãn linh hoạt, giúp ôm sát các góc cạnh, đường gân và khu vực hõm phức tạp trên thân xe.

Lớp keo Henkel solvent polyacrylate an toàn cho sơn zin, có độ tack ban đầu vừa phải giúp dễ căn chỉnh trong quá trình thi công, đồng thời vẫn đảm bảo độ bám ổn định sau khi keo đạt trạng thái tối ưu. Dù thuộc phân khúc cao cấp, các sản phẩm TeckWrap luôn giữ mức giá hợp lý, phù hợp cho cả dịch vụ wrap chuyên nghiệp lẫn người dùng yêu thích độ xe.

Thông số kỹ thuật

  • Loại film: Polymeric multilayered cao cấp, có silver coating và air-release

  • Độ dày film: 132 μm

  • Độ dày release liner: 180 μm

  • Release liner: Plastic liner (áp dụng cho mã sản phẩm có ký hiệu “HD”)

  • Kích thước cuộn: 1.52 m × 18 m

Keo & tính năng

  • Keo: Henkel solvent polyacrylate

  • Đặc tính keo:

    • Trong suốt

    • Siêu bền thời tiết

    • An toàn cho sơn zin

  • Độ nhớt keo: 1000–3000 cps

  • Độ dày keo khô: 12 μm

  • Độ tack ban đầu: Vừa phải, dễ căn chỉnh khi dán

Kết quả kiểm nghiệm

  • Release force: 0.1 N/25 mm

  • Initial tack: 1055 g/25 mm

  • Peel strength 180°: 9.7 N/25 mm

  • Adhesion strength: 70, không dịch chuyển

  • Lão hóa 65°C trong 7 ngày: Không để lại keo

  • Lão hóa -65°C trong 10 ngày: Không để lại keo

Hướng dẫn thi công

  • Nhiệt độ thi công: +17°C đến +18°C

  • Nhiệt độ sử dụng: -45°C đến +45°C

  • Directional: Có

  • Dụng cụ: Gạt mềm kết hợp buffer

Post-heating

  • 100°C cho bề mặt phẳng

  • 120°C cho khu vực cong và chồng mép

Thời gian hồi keo

  • 24 giờ ở nhiệt độ trên 15°C

  • Khuyến nghị giữ xe 48 giờ để keo đạt độ ổn định tối đa

Lưu ý cần bóc lớp PET bảo vệ bề mặt trước khi tiến hành thi công.

Lưu ý quan trọng

  • Màu sắc hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo, nên kiểm tra bảng màu vật lý để đảm bảo độ chính xác

  • Khi thi công trọn xe, nên sử dụng các cuộn film cùng LOT sản xuất để tránh sai lệch màu nhẹ

  • Film có thể xuất hiện trầy xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng hằng ngày, các trường hợp này không thuộc phạm vi bảo hành