Mô tả
GAL06-HD Paprika orange True High Gloss Aluminum
Paprika Orange của TeckWrap là gam cam nổi bật dành cho những ai yêu thích sự khác biệt và phong cách mạnh mẽ. Sắc cam Paprika rực rỡ mang lại hiệu ứng thị giác ấn tượng, giúp chiếc xe trở thành điểm nhấn trên mọi cung đường. Thuộc dòng Gloss Aluminum với 20 màu sắc siêu bóng cao cấp, Paprika Orange mang đến bề mặt sáng bóng, độc đáo và đầy cảm xúc, thể hiện rõ cá tính hiện đại của chủ xe.
Dòng Gloss Aluminum – Hiệu ứng nhôm bóng cao cấp
Dòng vinyl Gloss Aluminum của TeckWrap nổi bật với độ bóng sâu, bề mặt mịn và hiệu ứng ánh kim sang trọng. Film giúp nâng tầm diện mạo xe, phù hợp cho cả dán toàn xe lẫn dán chi tiết, mang lại cảm giác cao cấp hơn hẳn so với các dòng decal thông thường.
Cấu tạo vật liệu & keo dán
Paprika Orange được sản xuất từ polymeric multilayered hybrid film cao cấp, có lớp phủ bạc và hệ thống kênh thoát khí air-release, giúp quá trình thi công dễ dàng, hạn chế bong bóng khí và đạt bề mặt hoàn thiện mịn, không vết nhăn hay bóng nước. Chất liệu có độ dẻo và đàn hồi tốt, cho phép ôm sát các cạnh, khe và chi tiết lõm phức tạp trên thân xe.
Lớp keo Henkel solvent polyacrylate trong suốt, an toàn cho bề mặt sơn, có độ bám vừa phải giúp thi công thuận tiện và dễ tháo gỡ mà không gây hư hại hay để lại keo thừa. Film có khả năng chống chịu tốt trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài trong quá trình sử dụng, đồng thời vẫn giữ mức giá hợp lý.
Thông số kỹ thuật
-
Độ dày film: 132 μm
-
Độ dày release liner: 180 μm
-
Loại film: Polymeric multilayered hybrid film, phủ bạc, có kênh thoát khí
-
Kích thước cuộn: 1.52 m × 18 m
-
Keo: Henkel solvent polyacrylate
-
Đặc tính keo:
-
Trong suốt
-
Siêu bền thời tiết
-
Độ nhớt 1000–3000 cps
-
Độ dày keo khô 12 μm
-
-
Hướng film: Có (directional)
-
Tuổi thọ lưu trữ: 2 năm trong điều kiện 10–20°C, độ ẩm 50%, tránh ánh nắng trực tiếp
Điều kiện thi công & sử dụng
-
Nhiệt độ thi công: 17–18°C
-
Nhiệt độ sử dụng: -45°C đến +45°C
-
Post-heating:
-
100°C cho bề mặt phẳng
-
120°C cho chi tiết cong và khu vực chồng mí
-
-
Thời gian keo ổn định:
-
24 giờ trên 15°C
-
Khuyến nghị giữ xe 48 giờ ở nhiệt độ phòng để keo đạt hiệu quả tối đa
-
Hiệu suất vật lý
-
Release force (N/25 mm): 0.1
-
Initial tack (g/25 mm): 1055
-
180° peel strength (N/25 mm): 9.7
-
Adhesion strength: 70, không xê dịch
-
Chịu nhiệt cao 65°C và thấp -65°C: Không để lại keo sau khi bóc
Hướng dẫn thi công
-
Dụng cụ:
-
Gạt mềm
-
Gạt buffer
-
Dao cắt
-
Băng keo
-
Súng nhiệt
-
Nam châm
-
Găng tay
-
Máy hơi nước hoặc IRR heater
-
-
Phương pháp:
-
Làm sạch bề mặt kỹ lưỡng
-
Không kéo giãn film quá mức
-
Áp dụng phương pháp tiêu chuẩn cho polymeric calendared và hybrid films
-
Thực hiện post-heating theo đúng nhiệt độ khuyến nghị
-
Chăm sóc sau thi công
-
Sử dụng dung dịch vệ sinh có độ pH trung tính
-
Tránh sáp nóng và các dung môi mạnh
Lưu ý quan trọng
-
Màu sắc hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo, nên kiểm tra color swatch thực tế trước khi thi công
-
Nên sử dụng các cuộn film cùng LOT sản xuất cho một dự án để đảm bảo màu sắc đồng nhất
-
Film có thể trầy xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng hằng ngày, các trường hợp trầy xước không thuộc phạm vi bảo hành
