Search on this blog

Search on this blog

TeckWrap GAL11-HD Super Silver Mist True High Gloss Aluminum

22.000.000 

Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

GAL11-HD Super Silver Mist True High Gloss Aluminum

Gloss Aluminum của TeckWrap mang đến bộ sưu tập 20 màu sắc siêu bóng ấn tượng, giúp chiếc xe nổi bật với hiệu ứng nhôm bóng độc đáo và phong cách hiện đại. Đây là dòng phim nhôm bóng chất lượng cao được TeckWrap phát triển với độ bóng sâu, hiệu ứng ánh kim sang trọng và độ bền vượt trội, phù hợp cho cả nhu cầu thẩm mỹ lẫn sử dụng lâu dài.

Chất lượng vật liệu & keo dán

TeckWrap luôn được đánh giá cao nhờ khả năng cung cấp đa dạng các dòng film có chất lượng ổn định, độ ôm bề mặt tốt và thi công dễ dàng. Film Gloss Aluminum sử dụng chất liệu polymeric multilayered cho phép kéo giãn linh hoạt, nhanh chóng ôm sát các cạnh, góc và khu vực hõm phức tạp mà không gây bong tróc.

Lớp keo Henkel polyacrylate gốc dung môi an toàn cho sơn xe, có độ bám đầu vừa phải giúp thao tác thuận tiện trong quá trình thi công, đồng thời vẫn đảm bảo độ bám chắc sau khi keo ổn định. Điểm nổi bật của dòng Gloss Aluminum là mức giá hợp lý nhưng vẫn giữ tiêu chuẩn chất lượng cao cấp, phù hợp cho cả tiệm wrap chuyên nghiệp và người dùng cá nhân.

Thông số kỹ thuật

  • Cấu trúc: Polymeric multilayered film cao cấp, phủ bạc (silver coating), có kênh thoát khí

  • Độ dày film: 132 µm

  • Độ dày release liner: 180 µm

  • Liner:

    • Các sản phẩm có mã SKU chứa chữ “HD” sử dụng liner nhựa (plastic liner)

    • Giúp bề mặt phim bóng hơn và phản chiếu tốt hơn

Quy cách cuộn

  • Chiều rộng: 1.52 m

  • Chiều dài: 18 m

  • Quy đổi kích thước:

    • 59.8″ × 708.6″

    • 4.98 ft × 59 ft

    • 1.66 yd × 19.6 yd

Keo & độ bền

  • Keo: Henkel solvent-based polyacrylate

  • Đặc tính keo:

    • An toàn cho sơn xe

    • Độ bám đầu vừa phải

    • Trong suốt

    • Khả năng chịu thời tiết cao

  • Độ nhớt keo: 1000–3000 cps

  • Độ dày keo khô: 12 µm

  • Durability / Warranty: Theo datasheet của nhà sản xuất

Kiểm nghiệm chất lượng

  • Lực tách (N/25 mm):

    • Tiêu chuẩn: 0.10–0.30

    • Kết quả: 0.10

  • Initial tack (g/25 mm):

    • Tiêu chuẩn: 800–1500

    • Kết quả: 1055

  • Peel strength 180° (N/25 mm):

    • Tiêu chuẩn: ≥ 7.85

    • Kết quả: 9.7

  • Độ bám keo:

    • Tiêu chuẩn: ≥ 60

    • Kết quả: 70 (không xê dịch)

  • Lão hóa 65°C trong 7 ngày: Không để lại cặn keo

  • Lão hóa -65°C trong 10 ngày: Không để lại cặn keo

Hướng dẫn thi công

  • Nhiệt độ thi công: +17°C đến +18°C

  • Nhiệt độ sử dụng: -45°C đến +45°C

  • Công cụ: Gạt mềm có buffer

  • Hướng film: Có định hướng (directional)

Lưu ý thi công & hậu nhiệt

  • Làm sạch bề mặt kỹ lưỡng trước khi dán

  • Không kéo film quá mức

  • Post-heating:

    • 100°C cho bề mặt phẳng

    • 120°C cho khu vực cong và mép chồng

  • Khuyến nghị sử dụng:

    • Máy hơi nước

    • Đèn hồng ngoại IRR

Thời gian cure

  • 24 giờ ở nhiệt độ trên 15°C

  • Khuyến nghị giữ xe trong phòng 48 giờ để keo đạt hiệu quả tối đa

Chăm sóc sau thi công

  • Sử dụng sản phẩm vệ sinh pH trung tính

  • Tránh wax nóng và các dung môi mạnh

Lưu ý quan trọng

  • Màu sắc hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo, nên kiểm tra swatch mẫu thực tế trước khi thi công

  • Với một dự án hoàn chỉnh, cần sử dụng film cùng LOT sản xuất để tránh sai lệch màu

  • Film có thể trầy xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng hằng ngày, các trường hợp này không thuộc phạm vi bảo hành