Search on this blog

Search on this blog

TeckWrap RCH03-HD White Fireworks color shift flakes iridescent Gloss

22.000.000 

Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

RCH03-HD White Fireworks color shift flakes iridescent Gloss

White Fireworks (RCH03-HD) là một trong những gam màu nổi bật của dòng color-shift vinyl wrap từ TeckWrap. Nền trắng tinh khiết kết hợp hiệu ứng chuyển sắc tinh tế tạo nên những dải ánh màu thay đổi theo góc nhìn và ánh sáng, giúp chiếc xe nổi bật, hiện đại nhưng vẫn giữ được sự thanh lịch. Đây là lựa chọn phù hợp cho những ai muốn khác biệt một cách sang trọng, không phô trương.

Film được phát triển với khả năng ôm cong tốt, độ bền caođộ ổn định màu sắc đáng tin cậy. Chất liệu PVC dẻo có độ đàn hồi lý tưởng, dễ thi công ở các mép, góc bo và khu vực cong–lõm mà không bị rách hay biến dạng. Keo acrylic gốc dung môi Henkel trong suốt bám dính chắc, chịu thời tiết tốt và dễ tháo gỡ đúng kỹ thuật mà không ảnh hưởng đến sơn zin.

Dòng HD sử dụng PVC liner, giúp bề mặt mượt hơn, thoát khí hiệu quả và nâng cao độ ổn định trong quá trình thi công. Với chất lượng cao và mức giá hợp lý, White Fireworks là lựa chọn đáng tin cậy cho cả thợ wrap chuyên nghiệp lẫn người dùng cá nhân.


Thông số kỹ thuật

  • Chất liệu: PVC mềm dẻo, sắc tố màu ổn định; phù hợp dán đổi màu toàn xe hoặc bề mặt phẳng–cong
    (Các mã HD sử dụng liner PVC)

  • Độ dày film: 0.15 mm

  • Độ dày film kèm liner: 0.31 mm

  • Loại film: Polymeric hybrid cao cấp, có kênh thoát khí

  • Dòng sản phẩm: 190 Series

Keo & Liner

  • Keo: Henkel solvent-based acrylic, trong suốt

    • Siêu bền thời tiết

    • Độ nhớt: 1000–3000 cps

    • Độ dày keo khô: 12 μm

  • Release liner: Felix Schoeller 20-104-20-1.9

    • Kraft phủ PE hai mặt, một mặt phủ silicone không dung môi

    • Có air-release

    • Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001

Lưu kho & bảo hành

  • Thời gian lưu kho: 2 năm (10–20°C, RH ~50%, bao bì nguyên bản, tránh nắng)

  • Độ bền/Bảo hành: Theo datasheet của hãng

Đặc tính vật lý

  • Độ ổn định kích thước:

    • <3% (bề mặt matte)

    • <5% (bề mặt glossy)

  • Tỷ lệ hóa dẻo: 27%–35%

  • Độ bền kéo:

    • 22.7 N/10 mm (ASTM D3759/D3759M-05)

    • 7.4 N/10 mm (ASTM D3330/D3330-04)

  • Post-heating: 110°C

Khả năng chịu UV / lão hóa ánh sáng

  • Tiêu chuẩn: ASTM D4329-13 Cycle A & ISO 105-A02

  • Kết quả: Cấp 5 – đạt

  • Chu kỳ UV: 8 giờ UVA-340 ở 60°C + 4 giờ ngưng tụ ở 50°C

  • Thời lượng: 49 giờ

Hướng dẫn thi công

  • Nhiệt độ thi công: +17°C đến +18°C

  • Nhiệt độ sử dụng: -45°C đến +45°C

  • Dụng cụ: Gạt tiêu chuẩn có buffer mềm

  • Độ ôm: Bề mặt phẳng và cong nhẹ–trung bình

  • Hướng film: Có hướng (directional)

  • Độ chồng mí: 3–4 mm

Quy cách đóng gói

  • Khổ rộng: 152 cm

  • Chiều dài: 18 m

  • Trọng lượng: 14 kg

Lưu ý quan trọng

  • Màu sắc/hiệu ứng hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo; nên kiểm tra color swatch thực tế

  • Sử dụng các cuộn cùng LOT cho một xe để tránh lệch màu

  • Film có thể bị trầy xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng hằng ngày; trầy xước không thuộc phạm vi bảo hành