Search on this blog

Search on this blog

TeckWrap RD14-HD Violet Sunrise Rainbow Drift Color Change Chameleon Iridescent Gloss

22.000.000 

Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

RD14-HD Violet Sunrise rainbow drift color change chameleon iridescent gloss

Violet Sunrise (RD14-HD) lấy cảm hứng từ sắc trời bình minh – rực rỡ, giàu cảm xúc và luôn chuyển mình. Hiệu ứng color shift sống động tạo nên những dải màu biến đổi mềm mại theo góc nhìn và ánh sáng, giúp chiếc xe nổi bật, hiện đại và tràn đầy năng lượng. Đây là lựa chọn dành cho những ai muốn “thắp sáng” phong cách bằng một gam màu cá tính nhưng vẫn tinh tế.

Thuộc bộ sưu tập Rainbow Drift, Violet Sunrise được chế tạo từ polymeric multilayered hybrid cao cấp, cho độ ôm cong rất tốtđộ bền cao. Film dễ thi công ở các mép, cạnh và khu vực hõm sâu; bề mặt hoàn thiện mịn, đều và có chiều sâu thị giác. Keo acrylic gốc dung môi Henkel trong suốt bám dính ổn định, an toàn cho sơn zin và dễ tháo gỡ khi cần.

Với chất lượng cao cùng mức giá hợp lý, Violet Sunrise phù hợp cho detailer chuyên nghiệp lẫn người dùng cá nhân muốn nâng cấp ngoại thất xe theo phong cách thời thượng.

Thông số kỹ thuật

  • Chất liệu: Linh hoạt, sắc tố màu ổn định; phù hợp bọc toàn bộ xe hoặc bề mặt phẳng & cong

  • Độ dày film: 0.13 mm

  • Độ dày film kèm liner: 0.30 mm

  • Loại film: Polymeric multilayered hybrid vinyl cao cấp, có kênh thoát khí

  • Series: 190 Series

  • Kích thước cuộn: 1.52 m × 18 m (59.8″ × 708.6″)

Keo & Liner

  • Keo: Henkel acrylic gốc dung môi, trong suốt

    • Chống thời tiết

    • Độ nhớt: 1000–3000 cps

    • Độ dày keo khô: 12 μm

  • Liner: Felix Schoeller Release Liner 20-104-20-1.9

    • Kraft tráng PE hai mặt

    • Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001

Lưu trữ & điều kiện sử dụng

  • Thời gian lưu kho: 2 năm (10–20°C, RH ~50%, bao bì gốc, tránh ánh sáng trực tiếp)

  • Nhiệt độ thi công: +17°C đến +18°C

  • Nhiệt độ sử dụng: -45°C đến +45°C

Đặc tính vật lý

  • Độ co rút: <3% (matte), <4% (glossy)

  • Tỷ lệ hóa dẻo: 27%–35%

  • Độ bền kéo: 22.7 N/10mm (ASTM D3759/D3759M-05)

  • Khả năng chịu UV: Đạt ASTM D4329-13 Cycle A & ISO 105-A02

Thi công & chăm sóc

  • Nhiệt độ post-heat: 100°C

  • Hướng vân: Có (directional)

  • Chăm sóc: Dùng dung dịch pH trung tính; tránh sáp hoặc dung môi

  • Dụng cụ khuyến nghị: Gạt mềm + buffer, dao, súng nhiệt, nam châm, băng keo, găng tay, nhiệt kế hồng ngoại, máy sưởi IRR

  • Phương pháp thi công: Chuẩn cho phim calendered; không kéo giãn quá mức; post-heat đúng kỹ thuật

Lưu ý quan trọng

  • Màu sắc và hiệu ứng hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo; nên kiểm tra bảng màu thực tế trước khi thi công

  • Bắt buộc sử dụng các cuộn cùng LOT cho một xe để tránh lệch màu

  • Film có thể bị trầy xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng hằng ngày; trầy xước không thuộc phạm vi bảo hành