Search on this blog

Search on this blog

TeckWrap RD18-HD Crazy Grape rainbow drift color change chameleon iridescent gloss

22.000.000 

Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

RD18-HD Crazy Grape rainbow drift color change chameleon iridescent gloss

Crazy Grape (RD18-HD) từ bộ sưu tập Rainbow Drift của TeckWrap là lựa chọn dành cho những ai yêu sự phóng khoáng, táo bạo và khác biệt. Sắc tím chuyển màu giàu chiều sâu tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ, biến đổi liên tục theo góc nhìn và ánh sáng. Khi lên xe, Crazy Grape mang lại vẻ ngoài nổi bật, nghệ thuật và rất cuốn hút — đúng chất một bản tuyên ngôn cá tính.

Dòng color-shifting vinyl của TeckWrap được sản xuất theo công nghệ polymeric hybrid đa lớp, cho độ ôm cong xuất sắcđộ bền cao. Film có khả năng co giãn tốt, dễ xử lý các khu vực mép, cạnh và hốc sâu, giúp thi công đạt độ hoàn thiện mịn và đồng đều. Keo acrylic gốc dung môi Henkel trong suốt bám dính ổn định, an toàn cho sơn zin và dễ tháo gỡ khi cần. Với chất lượng cao cấp nhưng mức giá hợp lý, Crazy Grape phù hợp cho cả detailer chuyên nghiệp lẫn chủ xe cá nhân.

Thông số kỹ thuật

Đặc tính

  • Chất liệu linh hoạt, sắc tố màu ổn định

  • Phù hợp bọc toàn bộ xe hoặc bề mặt phẳng & cong

Độ dày

  • Độ dày film: 0.13 mm

  • Độ dày film kèm liner: 0.30 mm

Loại film

  • Polymeric hybrid vinyl cao cấp, đa lớp

  • Có kênh thoát khí (air-release)

Kích thước cuộn

  • 1.52 m × 18 m (59.8″ × 708.6″)

Keo & Liner

  • Keo: Henkel acrylic gốc dung môi, trong suốt

    • Chống thời tiết

    • Độ nhớt: 1000–3000 cps

    • Độ dày keo khô: 12 μm

  • Liner: Felix Schoeller 20-104-20-1.9

    • Kraft tráng PE hai mặt

    • Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001

Lưu trữ & điều kiện sử dụng

  • Thời gian lưu kho: 2 năm (10–20°C, RH ~50%, bao bì gốc, tránh nắng)

  • Nhiệt độ thi công: +17°C đến +18°C

  • Nhiệt độ sử dụng: -45°C đến +45°C

Đặc tính vật lý

  • Độ co rút: <3% (matte), <4% (glossy)

  • Tỷ lệ hóa dẻo: 27%–35%

  • Độ bền kéo: 22.7 N/10mm (ASTM D3759/D3759M-05)

  • Khả năng chống UV: Đạt ASTM D4329-13 Cycle A & ISO 105-A02

Thi công & chăm sóc

  • Nhiệt độ post-heat: 100°C

  • Hướng vân: Có (directional)

  • Chăm sóc: Dùng dung dịch pH trung tính; tránh sáp hoặc dung môi

  • Dụng cụ khuyến nghị: Gạt mềm + buffer, dao, băng keo, súng nhiệt, nam châm, găng tay, nhiệt kế hồng ngoại, máy sưởi IRR

  • Phương pháp thi công: Chuẩn cho phim calendered; không kéo giãn quá mức; post-heat đúng quy định

Lưu ý quan trọng

  • Màu sắc/hiệu ứng hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo; nên kiểm tra bảng màu thực tế trước khi thi công

  • Sử dụng các cuộn cùng LOT cho một xe để đảm bảo màu sắc đồng nhất

  • Film có thể bị trầy xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng hằng ngày; trầy xước không thuộc phạm vi bảo hành