Mô tả
SMT04 Boysenberry Black Satin Metallic
Boysenberry Black (SMT04) là gam màu giao thoa tinh tế giữa đen và xanh đậm, mang lại cảm giác điềm tĩnh, vững vàng và rất sang trọng. Màu sắc này không quá phô trương nhưng đủ khác biệt để tạo dấu ấn mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên. Khi dán lên xe, Boysenberry Black giúp tổng thể trở nên cứng cáp, đẳng cấp và mang chiều sâu thị giác rõ rệt – phù hợp với những chủ xe yêu phong cách tinh giản nhưng vẫn muốn thể hiện cá tính riêng.
Thuộc dòng Satin Metallic 190 Series, sản phẩm được sản xuất từ polymeric Renolit cao cấp, thiết kế để wrap toàn bộ xe hoặc thi công trên các bề mặt cong trung bình đến cong cao. Film có bề mặt mượt, độ bám ổn định và khả năng thi công linh hoạt, giúp tạo nên lớp phủ hoàn thiện đều, đẹp và bền bỉ theo thời gian.
Film sử dụng keo acrylic gốc dung môi Henkel trong suốt, có độ bền thời tiết cao, hạn chế bong tróc và không đổi màu trong điều kiện sử dụng bình thường. Cấu trúc kênh thoát khí air-release hỗ trợ thi công nhanh chóng, giảm thiểu bọt khí và tối ưu hiệu suất cho cả thợ chuyên nghiệp lẫn đơn vị thi công. Lớp release liner Felix Schoeller đạt chuẩn châu Âu giúp bảo vệ film tốt trong quá trình lưu kho và đảm bảo độ ổn định khi sử dụng.
Boysenberry Black đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D882-02, ASTM D1204-02, ASTM D2578-04a, đảm bảo các chỉ số về độ giãn, độ bền kéo, độ ổn định kích thước và sức căng bề mặt đạt yêu cầu kỹ thuật cao. Sau khi thi công, film cần được post-heat ở 65°C để đạt độ bám dính tối ưu.
Với khổ rộng 152 cm và chiều dài 18 m, Boysenberry Black (SMT04) là lựa chọn phù hợp cho cả dự án cá nhân lẫn các xưởng wrap chuyên nghiệp đang tìm kiếm một màu sắc sang trọng, bền bỉ và mang tinh thần hiện đại.
Thông số kỹ thuật
-
Vật liệu: Polymeric Renolit cao cấp, linh hoạt, độ bám ổn định
-
Độ dày film: 0.12 mm
-
Độ dày film kèm liner: 0.28 mm
-
Loại film: Polymeric vinyl cao cấp, keo nhạy áp, có kênh thoát khí
-
Dòng sản phẩm: 190 Series
Keo dán
-
Acrylic gốc dung môi Henkel, trong suốt
-
Siêu bền thời tiết
-
Độ nhớt: 1000–3000 cps
-
Độ dày keo khô: 12 μm
Release liner
-
Felix Schoeller 20-104-20-1.9
-
PE-coated, chống ẩm
-
Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001
Lưu trữ
-
Thời gian: 3 năm
-
Điều kiện: 10–20°C, độ ẩm khoảng 50%
Post-heating
-
65°C
Thông số kiểm định
-
Độ giãn (ASTM D882-02):
-
MD: 206.8
-
CD: 196.4
-
-
Độ bền kéo (ASTM D882-02):
-
MD: 29.5 N/mm²
-
CD: 24.8 N/mm²
-
-
Độ ổn định kích thước: 2% (10 phút ở 70°C – ASTM D1204-02)
-
Sức căng bề mặt: 34 dynes/cm (ASTM D2578-04a)
Quy cách
-
Khổ film: 152 cm
-
Chiều dài: 18 m
-
Trọng lượng: 13 kg
Hướng dẫn thi công
-
Nhiệt độ thi công: +17°C đến +18°C
-
Nhiệt độ sử dụng: -45°C đến +45°C
-
Dụng cụ: Gạt tiêu chuẩn kèm buffer mềm (thi công ướt)
-
Bề mặt tương thích: Bề mặt mịn, cong trung bình
-
Chiều hướng film: Có
-
Độ chồng mép: 3–4 mm
Lưu ý quan trọng
-
Màu sắc hiển thị trên màn hình có thể khác so với thực tế; nên kiểm tra color swatch trước khi thi công
-
Khi thi công, nên sử dụng các cuộn cùng LOT để tránh sai lệch màu
-
Film kim loại có thể thay đổi bề mặt nếu bị nhăn, kéo quá mức hoặc gia nhiệt quá cao
-
Film có thể bị trầy xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng hằng ngày; trầy xước không thuộc phạm vi bảo hành
