Search on this blog

Search on this blog

TeckWrap TC01 Sable Black Matte Satin

22.000.000 

Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

TC01 Sable black Matte Satin

Sâu và mượt, TeckWrap Sable Black mang đến vẻ đẹp đẳng cấp trong mọi không gian. Diện mạo tinh chỉnh, chuẩn mực nhưng đầy cảm hứng giúp khơi dậy tư duy sáng tạo và tầm nhìn khác biệt. Đây là sắc đen siêu mờ dành cho những ai theo đuổi phong cách lãnh đạo: điềm tĩnh, tự tin và khác biệt.

Thuộc bộ sưu tập màu trơn Super Matte – 180 Series, Sable Black sở hữu bề mặt mịn lì cao cấp, tinh tế và sang trọng. Vật liệu cho độ ôm bề mặt vượt trội, thi công gọn gàng ở các cạnh cong và vùng lõm phức tạp, mang lại chất lượng hoàn thiện đồng đều và sắc nét.

Sản phẩm sử dụng phim polymeric hybrid cao cấp có rãnh thoát khí, kết hợp keo Henkel acrylic gốc dung môi trong suốt — bám dính ổn định, chịu thời tiết khắc nghiệt, an toàn cho sơn zindễ thi công – tháo gỡ. Lớp đế Felix Schoeller phủ PE hai mặt, đạt chuẩn ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001, giúp ổn định kích thước, hạn chế co rút và nâng cao độ bền lâu dài.

TeckWrap Sable Black Super Matte 180 Series là lựa chọn lý tưởng để đổi màu ô tô cao cấp, mang đến vẻ đẹp mạnh mẽ, trầm sâu và sang trọng theo tinh thần tối giản hiện đại.

Thông số kỹ thuật

  • Độ dày film: 0.12 mm

  • Độ dày film kèm lớp đế: 0.28 mm

  • Loại film: Premium-grade polymeric hybrid, có rãnh thoát khí

  • Series: 180 Series

Keo dán

  • Henkel acrylic gốc dung môi, trong suốt

  • Siêu bền thời tiết

  • Độ nhớt: 1000 – 3000 cps

  • Độ dày keo khô: 12 μm

Lớp đế (Release Liner)

  • Felix Schoeller – Kraft phủ PE hai mặt

  • Một mặt phủ silicone không dung môi, thoát khí

  • Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001

Lưu kho

  • Thời gian: 3 năm

  • Điều kiện: 10–20°C, độ ẩm khoảng 50%

  • Bao bì nguyên gốc, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp

Đặc tính vật lý

  • Độ ổn định kích thước: Co rút < 0.20%

  • Độ dẻo: 25% – 32%

  • Độ bền kéo: 30.7 N/10mm (ASTM D3759)

  • Độ bám dính 180° trên thép: 9 N/10mm (ASTM D3330)

Khả năng chịu lão hóa UV

  • Phương pháp thử: ASTM D4329-13 Cycle A và ISO 105-A02

  • Kết quả: Cấp 4–5

  • Đèn thử: UVA-340

  • Điều kiện thử:

    • 8 giờ tia UV ở 60±2.5°C BPT, 0.89 W/(m²·nm) tại 340 nm

    • 4 giờ ngưng tụ ở 50±2.5°C BPT

  • Thời gian phơi nhiễm: 48 giờ

Hướng dẫn thi công

  • Nhiệt độ thi công: 18–20°C

  • Nhiệt độ sử dụng: -30°C đến +30°C

  • Dụng cụ: Gạt tiêu chuẩn có đệm mềm

  • Bề mặt phù hợp: Phẳng và cong trung bình

  • Hướng film: Có

  • Độ chồng mí: 3–4 mm

Quy cách đóng gói

  • Khổ rộng: 152 cm

  • Chiều dài: 18 m

  • Khối lượng: 13 kg

  • Lưu ý: Bóc lớp màng bảo vệ trước khi thi công

Lưu ý quan trọng

  • Hình ảnh và màu sắc hiển thị trên màn hình chỉ mang tính minh họa; nên kiểm tra bảng màu thực tế trước khi dán

  • Sử dụng các cuộn cùng số LOT để hoàn thiện một xe, tránh sai lệch màu giữa các lô

  • Film có thể bị trầy xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng hằng ngày; trầy xước không thuộc phạm vi bảo hành