Search on this blog

Search on this blog

TeckWrap VCH416-S Violet Purple Satin Metallic

22.000.000 

Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

VCH416-S Violet Purple Satin Metallic

TeckWrap Violet Purple (VCH416-S) là sắc tím mang chiều sâu huyền bí, đại diện cho sự sáng tạo và cá tính khác biệt. Trên nền Satin Chrome sang trọng, màu tím không chỉ nổi bật mà còn có độ “dịu” rất tinh tế: ánh kim phản chiếu như kim loại lỏng, được tiết chế bởi bề mặt satin mịn, giúp chiếc xe cuốn hút mà không hề phô trương. Nhìn một lần là thấy lạ, nhìn lâu lại càng thấy “đã”.

Thuộc dòng VCH-S Satin Chrome, Violet Purple tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ dưới mọi góc nhìn. Ban ngày, sắc tím trầm và hiện đại. Khi ánh đèn hoặc hoàng hôn chạm vào, lớp satin chrome bắt sáng nhẹ nhàng, tạo cảm giác liquid-metal glow rất nghệ. Đây không chỉ là decal đổi màu — mà là tuyên ngôn phong cách cho những ai muốn chiếc xe trở thành điểm nhấn đúng nghĩa.

Film mang lại độ phản chiếu nổi bật nhưng dễ chăm sóc hơn chrome thật, không đòi hỏi bảo dưỡng phức tạp. Đồng thời, vật liệu vinyl polymeric cao cấp giúp bảo vệ lớp sơn zin hiệu quả trong quá trình sử dụng. Khi kết hợp cùng PPF và bộ dụng cụ thi công chuyên dụng của TeckWrap, bề mặt hoàn thiện đạt độ mượt, sắc nét và đồng đều — chuẩn phong cách xe trưng bày showroom.

Nếu bạn đang tìm một màu tím nghệ – sang – khác số đông, Violet Purple Satin Chrome (VCH416-S) chính là lựa chọn để chiếc xe thật sự nổi bật theo cách rất riêng.

Thông số kỹ thuật

  • Vật liệu: Hybrid polymeric vinyl dẻo, linh hoạt; phù hợp bề mặt phẳng & cong vừa

  • Độ dày film: 128 μm

  • Độ dày liner: 179 μm

  • Cấu trúc film: Vinyl polymeric phủ bạc, kênh thoát khí thế hệ mới

Keo dán

  • Acrylic gốc dung môi Henkel, trong suốt

  • Siêu bền thời tiết

  • Độ nhớt: 1000–3000 cps

  • Độ dày keo khô: 12 μm

Release liner

  • Felix Schoeller 20-104-20-1.9, in ấn

  • Kraft phủ PE hai mặt, một mặt silicone

  • Chuẩn ISO 9001 / ISO 14001 / OHSAS 18001

Lưu trữ

  • Thời gian: 2 năm

  • Nhiệt độ: +10°C đến +20°C | Độ ẩm: ~50%

  • Bao bì gốc, tránh ánh nắng trực tiếp

Chỉ số thử nghiệm

  • Lực tách lớp: 0.1 N/25mm (chuẩn 0.10–0.30)

  • Độ bám ban đầu: 822 g/25mm (chuẩn 800–1500)

  • Peel strength 180°: 10.66 N/25mm (≥ 6.8)

  • Độ bám dính cuối: 70 – không xê dịch

  • Lão hóa 65°C / 7 ngày: Không để lại keo

  • Lão hóa -65°C / 10 ngày: Không để lại keo

Quy cách đóng gói

  • Khổ rộng: 152 cm

  • Chiều dài: 18 m hoặc 23 m

Hướng dẫn thi công

  • Nhiệt độ thi công lý tưởng: +17°C ~ +18°C

  • Nhiệt độ sử dụng: -35°C đến +35°C

  • Dụng cụ: Gạt tiêu chuẩn + buffer mềm (thi công ướt)

  • Bề mặt phù hợp: Phẳng đến cong vừa

  • Chiều vật liệu:

  • Chồng mí: 3–4 mm

  • Post-heat: 90°C

Lưu ý quan trọng

  • Màu sắc hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo → nên kiểm tra swatch thực tế

  • Dán full xe nên sử dụng cuộn cùng LOT để đảm bảo đồng nhất màu

  • Film kim loại cần thao tác nhẹ tay, tránh gấp, kéo quá mức hoặc gia nhiệt cao

  • Trầy xước trong thi công hoặc sử dụng hằng ngày không thuộc phạm vi bảo hành